Phong Thuỷ Thiên Chính

Lịch Vạn Niên Năm 6141 - Phong Thuỷ Thiên Chính

LỊCH VẠN NIÊN năm 6141 được Phong Thuỷ Thiên Chính luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 6141 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thuỷ Thiên Chính chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 6141

Lịch vạn niên tháng 1 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/11 - Mậu Thân
2

28/11 - Kỷ Dậu
3

29/11 - Canh Tuất
4

1/12 - Tân Hợi
5

2/12 - Nhâm Tý
6

3/12 - Quý Sửu
7

4/12 - Giáp Dần
8

5/12 - Ất Mão
9

6/12 - Bính Thìn
10

7/12 - Đinh Tỵ
11

8/12 - Mậu Ngọ
12

9/12 - Kỷ Mùi
13

10/12 - Canh Thân
14

11/12 - Tân Dậu
15

12/12 - Nhâm Tuất
16

13/12 - Quý Hợi
17

14/12 - Giáp Tý
18

15/12 - Ất Sửu
19

16/12 - Bính Dần
20

17/12 - Đinh Mão
21

18/12 - Mậu Thìn
22

19/12 - Kỷ Tỵ
23

20/12 - Canh Ngọ
24

21/12 - Tân Mùi
25

22/12 - Nhâm Thân
26

23/12 - Quý Dậu
27

24/12 - Giáp Tuất
28

25/12 - Ất Hợi
29

26/12 - Bính Tý
30

27/12 - Đinh Sửu
31

28/12 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

29/12 - Kỷ Mão
2

30/12 - Canh Thìn
3

1/1 - Tân Tỵ
4

2/1 - Nhâm Ngọ
5

3/1 - Quý Mùi
6

4/1 - Giáp Thân
7

5/1 - Ất Dậu
8

6/1 - Bính Tuất
9

7/1 - Đinh Hợi
10

8/1 - Mậu Tý
11

9/1 - Kỷ Sửu
12

10/1 - Canh Dần
13

11/1 - Tân Mão
14

12/1 - Nhâm Thìn
15

13/1 - Quý Tỵ
16

14/1 - Giáp Ngọ
17

15/1 - Ất Mùi
18

16/1 - Bính Thân
19

17/1 - Đinh Dậu
20

18/1 - Mậu Tuất
21

19/1 - Kỷ Hợi
22

20/1 - Canh Tý
23

21/1 - Tân Sửu
24

22/1 - Nhâm Dần
25

23/1 - Quý Mão
26

24/1 - Giáp Thìn
27

25/1 - Ất Tỵ
28

26/1 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

27/1 - Đinh Mùi
2

28/1 - Mậu Thân
3

29/1 - Kỷ Dậu
4

30/1 - Canh Tuất
5

1/2 - Tân Hợi
6

2/2 - Nhâm Tý
7

3/2 - Quý Sửu
8

4/2 - Giáp Dần
9

5/2 - Ất Mão
10

6/2 - Bính Thìn
11

7/2 - Đinh Tỵ
12

8/2 - Mậu Ngọ
13

9/2 - Kỷ Mùi
14

10/2 - Canh Thân
15

11/2 - Tân Dậu
16

12/2 - Nhâm Tuất
17

13/2 - Quý Hợi
18

14/2 - Giáp Tý
19

15/2 - Ất Sửu
20

16/2 - Bính Dần
21

17/2 - Đinh Mão
22

18/2 - Mậu Thìn
23

19/2 - Kỷ Tỵ
24

20/2 - Canh Ngọ
25

21/2 - Tân Mùi
26

22/2 - Nhâm Thân
27

23/2 - Quý Dậu
28

24/2 - Giáp Tuất
29

25/2 - Ất Hợi
30

26/2 - Bính Tý
31

27/2 - Đinh Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/2 - Mậu Dần
2

29/2 - Kỷ Mão
3

1/3 - Canh Thìn
4

2/3 - Tân Tỵ
5

3/3 - Nhâm Ngọ
6

4/3 - Quý Mùi
7

5/3 - Giáp Thân
8

6/3 - Ất Dậu
9

7/3 - Bính Tuất
10

8/3 - Đinh Hợi
11

9/3 - Mậu Tý
12

10/3 - Kỷ Sửu
13

11/3 - Canh Dần
14

12/3 - Tân Mão
15

13/3 - Nhâm Thìn
16

14/3 - Quý Tỵ
17

15/3 - Giáp Ngọ
18

16/3 - Ất Mùi
19

17/3 - Bính Thân
20

18/3 - Đinh Dậu
21

19/3 - Mậu Tuất
22

20/3 - Kỷ Hợi
23

21/3 - Canh Tý
24

22/3 - Tân Sửu
25

23/3 - Nhâm Dần
26

24/3 - Quý Mão
27

25/3 - Giáp Thìn
28

26/3 - Ất Tỵ
29

27/3 - Bính Ngọ
30

28/3 - Đinh Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

29/3 - Mậu Thân
2

30/3 - Kỷ Dậu
3

1/4 - Canh Tuất
4

2/4 - Tân Hợi
5

3/4 - Nhâm Tý
6

4/4 - Quý Sửu
7

5/4 - Giáp Dần
8

6/4 - Ất Mão
9

7/4 - Bính Thìn
10

8/4 - Đinh Tỵ
11

9/4 - Mậu Ngọ
12

10/4 - Kỷ Mùi
13

11/4 - Canh Thân
14

12/4 - Tân Dậu
15

13/4 - Nhâm Tuất
16

14/4 - Quý Hợi
17

15/4 - Giáp Tý
18

16/4 - Ất Sửu
19

17/4 - Bính Dần
20

18/4 - Đinh Mão
21

19/4 - Mậu Thìn
22

20/4 - Kỷ Tỵ
23

21/4 - Canh Ngọ
24

22/4 - Tân Mùi
25

23/4 - Nhâm Thân
26

24/4 - Quý Dậu
27

25/4 - Giáp Tuất
28

26/4 - Ất Hợi
29

27/4 - Bính Tý
30

28/4 - Đinh Sửu
31

29/4 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

1/5 - Kỷ Mão
2

2/5 - Canh Thìn
3

3/5 - Tân Tỵ
4

4/5 - Nhâm Ngọ
5

5/5 - Quý Mùi
6

6/5 - Giáp Thân
7

7/5 - Ất Dậu
8

8/5 - Bính Tuất
9

9/5 - Đinh Hợi
10

10/5 - Mậu Tý
11

11/5 - Kỷ Sửu
12

12/5 - Canh Dần
13

13/5 - Tân Mão
14

14/5 - Nhâm Thìn
15

15/5 - Quý Tỵ
16

16/5 - Giáp Ngọ
17

17/5 - Ất Mùi
18

18/5 - Bính Thân
19

19/5 - Đinh Dậu
20

20/5 - Mậu Tuất
21

21/5 - Kỷ Hợi
22

22/5 - Canh Tý
23

23/5 - Tân Sửu
24

24/5 - Nhâm Dần
25

25/5 - Quý Mão
26

26/5 - Giáp Thìn
27

27/5 - Ất Tỵ
28

28/5 - Bính Ngọ
29

29/5 - Đinh Mùi
30

30/5 - Mậu Thân
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/6 - Kỷ Dậu
2

2/6 - Canh Tuất
3

3/6 - Tân Hợi
4

4/6 - Nhâm Tý
5

5/6 - Quý Sửu
6

6/6 - Giáp Dần
7

7/6 - Ất Mão
8

8/6 - Bính Thìn
9

9/6 - Đinh Tỵ
10

10/6 - Mậu Ngọ
11

11/6 - Kỷ Mùi
12

12/6 - Canh Thân
13

13/6 - Tân Dậu
14

14/6 - Nhâm Tuất
15

15/6 - Quý Hợi
16

16/6 - Giáp Tý
17

17/6 - Ất Sửu
18

18/6 - Bính Dần
19

19/6 - Đinh Mão
20

20/6 - Mậu Thìn
21

21/6 - Kỷ Tỵ
22

22/6 - Canh Ngọ
23

23/6 - Tân Mùi
24

24/6 - Nhâm Thân
25

25/6 - Quý Dậu
26

26/6 - Giáp Tuất
27

27/6 - Ất Hợi
28

28/6 - Bính Tý
29

29/6 - Đinh Sửu
30

1/7 - Mậu Dần
31

2/7 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

3/7 - Canh Thìn
2

4/7 - Tân Tỵ
3

5/7 - Nhâm Ngọ
4

6/7 - Quý Mùi
5

7/7 - Giáp Thân
6

8/7 - Ất Dậu
7

9/7 - Bính Tuất
8

10/7 - Đinh Hợi
9

11/7 - Mậu Tý
10

12/7 - Kỷ Sửu
11

13/7 - Canh Dần
12

14/7 - Tân Mão
13

15/7 - Nhâm Thìn
14

16/7 - Quý Tỵ
15

17/7 - Giáp Ngọ
16

18/7 - Ất Mùi
17

19/7 - Bính Thân
18

20/7 - Đinh Dậu
19

21/7 - Mậu Tuất
20

22/7 - Kỷ Hợi
21

23/7 - Canh Tý
22

24/7 - Tân Sửu
23

25/7 - Nhâm Dần
24

26/7 - Quý Mão
25

27/7 - Giáp Thìn
26

28/7 - Ất Tỵ
27

29/7 - Bính Ngọ
28

1/8 - Đinh Mùi
29

2/8 - Mậu Thân
30

3/8 - Kỷ Dậu
31

4/8 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/8 - Tân Hợi
2

6/8 - Nhâm Tý
3

7/8 - Quý Sửu
4

8/8 - Giáp Dần
5

9/8 - Ất Mão
6

10/8 - Bính Thìn
7

11/8 - Đinh Tỵ
8

12/8 - Mậu Ngọ
9

13/8 - Kỷ Mùi
10

14/8 - Canh Thân
11

15/8 - Tân Dậu
12

16/8 - Nhâm Tuất
13

17/8 - Quý Hợi
14

18/8 - Giáp Tý
15

19/8 - Ất Sửu
16

20/8 - Bính Dần
17

21/8 - Đinh Mão
18

22/8 - Mậu Thìn
19

23/8 - Kỷ Tỵ
20

24/8 - Canh Ngọ
21

25/8 - Tân Mùi
22

26/8 - Nhâm Thân
23

27/8 - Quý Dậu
24

28/8 - Giáp Tuất
25

29/8 - Ất Hợi
26

30/8 - Bính Tý
27

1/9 - Đinh Sửu
28

2/9 - Mậu Dần
29

3/9 - Kỷ Mão
30

4/9 - Canh Thìn
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/9 - Tân Tỵ
2

6/9 - Nhâm Ngọ
3

7/9 - Quý Mùi
4

8/9 - Giáp Thân
5

9/9 - Ất Dậu
6

10/9 - Bính Tuất
7

11/9 - Đinh Hợi
8

12/9 - Mậu Tý
9

13/9 - Kỷ Sửu
10

14/9 - Canh Dần
11

15/9 - Tân Mão
12

16/9 - Nhâm Thìn
13

17/9 - Quý Tỵ
14

18/9 - Giáp Ngọ
15

19/9 - Ất Mùi
16

20/9 - Bính Thân
17

21/9 - Đinh Dậu
18

22/9 - Mậu Tuất
19

23/9 - Kỷ Hợi
20

24/9 - Canh Tý
21

25/9 - Tân Sửu
22

26/9 - Nhâm Dần
23

27/9 - Quý Mão
24

28/9 - Giáp Thìn
25

29/9 - Ất Tỵ
26

1/10 - Bính Ngọ
27

2/10 - Đinh Mùi
28

3/10 - Mậu Thân
29

4/10 - Kỷ Dậu
30

5/10 - Canh Tuất
31

6/10 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

7/10 - Nhâm Tý
2

8/10 - Quý Sửu
3

9/10 - Giáp Dần
4

10/10 - Ất Mão
5

11/10 - Bính Thìn
6

12/10 - Đinh Tỵ
7

13/10 - Mậu Ngọ
8

14/10 - Kỷ Mùi
9

15/10 - Canh Thân
10

16/10 - Tân Dậu
11

17/10 - Nhâm Tuất
12

18/10 - Quý Hợi
13

19/10 - Giáp Tý
14

20/10 - Ất Sửu
15

21/10 - Bính Dần
16

22/10 - Đinh Mão
17

23/10 - Mậu Thìn
18

24/10 - Kỷ Tỵ
19

25/10 - Canh Ngọ
20

26/10 - Tân Mùi
21

27/10 - Nhâm Thân
22

28/10 - Quý Dậu
23

29/10 - Giáp Tuất
24

30/10 - Ất Hợi
25

1/11 - Bính Tý
26

2/11 - Đinh Sửu
27

3/11 - Mậu Dần
28

4/11 - Kỷ Mão
29

5/11 - Canh Thìn
30

6/11 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 6141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/11 - Nhâm Ngọ
2

8/11 - Quý Mùi
3

9/11 - Giáp Thân
4

10/11 - Ất Dậu
5

11/11 - Bính Tuất
6

12/11 - Đinh Hợi
7

13/11 - Mậu Tý
8

14/11 - Kỷ Sửu
9

15/11 - Canh Dần
10

16/11 - Tân Mão
11

17/11 - Nhâm Thìn
12

18/11 - Quý Tỵ
13

19/11 - Giáp Ngọ
14

20/11 - Ất Mùi
15

21/11 - Bính Thân
16

22/11 - Đinh Dậu
17

23/11 - Mậu Tuất
18

24/11 - Kỷ Hợi
19

25/11 - Canh Tý
20

26/11 - Tân Sửu
21

27/11 - Nhâm Dần
22

28/11 - Quý Mão
23

29/11 - Giáp Thìn
24

1/12 - Ất Tỵ
25

2/12 - Bính Ngọ
26

3/12 - Đinh Mùi
27

4/12 - Mậu Thân
28

5/12 - Kỷ Dậu
29

6/12 - Canh Tuất
30

7/12 - Tân Hợi
31

8/12 - Nhâm Tý

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thuỷ Thiên Chính cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: tuvisomenh.com.vn. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.

Lịch vạn sự